Tẩy cáu xong, vài tháng sau lò lại đuối. Xả đáy liên tục mà nước lò vẫn đục. Phần lớn những vòng lặp tốn kém này đều quay về một chỗ: nước đi vào lò chưa được xử lý và kiểm soát đúng chuẩn.
- Nước cấp có ba “kẻ phá” lò: độ cứng gây cáu cặn, oxy hòa tan gây ăn mòn rỗ, muối hòa tan quá cao gây sủi bọt và hơi mang nước.
- Một hệ xử lý nước đúng chuẩn thường gồm lọc, làm mềm, có thể thêm RO, bồn cấp nóng hoặc khử khí, châm hóa chất và xả đáy theo TDS.
- Các chỉ tiêu phải đo đều đặn: độ cứng, pH, TDS hay độ dẫn điện, silica, oxy, sắt và dầu trong nước ngưng hồi.
- TDS nước cấp càng thấp thì lượng xả đáy càng ít, đỡ mất nước nóng, hóa chất và nhiên liệu.
- Giá trị giới hạn cụ thể luôn lấy theo hồ sơ nhà chế tạo lò và tiêu chuẩn áp dụng.
Nước cấp quyết định tuổi thọ lò hơi như thế nào?
Lò hơi giống một nồi cô đặc khổng lồ. Hơi bay đi gần như tinh khiết, còn toàn bộ khoáng chất trong nước cấp ở lại trong lò. Ngày nào cũng vậy, lượng khoáng tích lũy chỉ có hai đường ra: theo đường xả đáy, hoặc bám lại thành cáu.
Độ cứng (canxi, magie) là nguồn cáu chính. Oxy và CO₂ hòa tan làm thép bị ăn mòn rỗ, nhất là ở bồn cấp, đường ống cấp và đường nước ngưng. Muối hòa tan và độ kiềm quá cao khiến nước lò sủi bọt, hơi mang theo nước và cặn đi vào thiết bị sản xuất.
Hậu quả về nhiên liệu của cáu cặn đã được tính cụ thể trong bài cáu cặn lò hơi: “lớp áo len” khiến nhà máy đốt thêm nhiên liệu. Bài này đi vào phía phòng ngừa: nước cấp phải đạt những gì, xử lý bằng thiết bị nào và tự tính lượng xả đáy ra sao.
Những chỉ tiêu nước lò hơi cần theo dõi
1. Độ cứng tổng
Chỉ tiêu quan trọng nhất của nước cấp. Sau thiết bị làm mềm, độ cứng phải gần bằng 0. Đo bằng bộ thử nhanh ngay tại phòng lò, mỗi ca.
2. pH nước cấp và nước lò
pH quá thấp gây ăn mòn, quá cao gây sủi bọt và giòn kiềm. Nước lò thường được giữ ở vùng kiềm theo hướng dẫn của nhà chế tạo.
3. TDS hoặc độ dẫn điện
Cho biết nước lò đã cô đặc đến đâu. Đây là căn cứ để xả đáy đúng lượng, thay vì xả theo thói quen.
4. Silica
Không bị cột làm mềm giữ lại, tạo cáu silicat rất cứng và cách nhiệt mạnh. Nước giếng nhiều silica thường cần thêm RO.
5. Oxy hòa tan
Nguyên nhân chính gây ăn mòn rỗ. Giảm bằng bồn cấp nóng, thiết bị khử khí hoặc hóa chất khử oxy.
Chỉ tiêu gốc: sổ nhật ký nước
Không có số đo hằng ngày thì mọi thiết bị xử lý nước đều chỉ là “cảm giác an toàn”. Sổ nhật ký nước là thứ rẻ nhất mà hiệu quả nhất.
Bảng dưới là các mức tham khảo thường gặp cho lò hơi công nghiệp áp suất thấp và trung bình, chỉ để định hướng. Giá trị bắt buộc phải đối chiếu hồ sơ của nhà chế tạo lò và tiêu chuẩn áp dụng cho từng loại lò:
| Chỉ tiêu | Nước cấp | Nước lò |
|---|---|---|
| Độ cứng tổng | Gần 0 (thường ≤ 0,01 mmol/L) | Gần 0 |
| pH ở 25°C | Thường từ khoảng 9 trở lên | Thường khoảng 10,5 – 12 |
| TDS / độ dẫn điện | Càng thấp càng tốt | Theo giới hạn nhà chế tạo, căn cứ để xả đáy |
| Oxy hòa tan | Càng thấp càng tốt | – |
| Dầu mỡ | Không phát hiện | Không phát hiện |
Mức tham khảo tổng hợp từ các hướng dẫn chất lượng nước lò hơi phổ biến. Không dùng thay cho giới hạn trong hồ sơ thiết bị và kết quả phân tích nước thực tế của nhà máy.
Ảnh hiện trường do đội kỹ thuật Vương Long Group thực hiện
Sơ đồ xử lý nước cấp lò hơi đúng chuẩn
Không có một sơ đồ dùng chung cho mọi nhà máy. Nguồn nước giếng, nước máy hay nước sông khác nhau rất nhiều, nên thiết bị được chọn theo chỉ tiêu nước đầu vào và yêu cầu của lò:
| Thiết bị | Loại bỏ chủ yếu | Khi nào cần |
|---|---|---|
| Lọc cơ học, lọc cát than | Cặn lơ lửng, độ đục, một phần sắt | Nước giếng, nước sông có cặn |
| Làm mềm trao đổi ion | Canxi, magie (độ cứng) | Gần như mọi lò hơi |
| Thẩm thấu ngược RO | Muối hòa tan, silica | Nước TDS cao, nhiều silica hoặc muốn giảm xả đáy |
| Bồn cấp nóng, khử khí | Oxy, CO₂ hòa tan | Giảm ăn mòn bồn cấp, đường ống, lò |
| Châm hóa chất | Oxy dư, điều chỉnh pH, chống cáu dự phòng | Bổ sung, không thay cho làm mềm |
Thu hồi nước ngưng sạch về bồn cấp giúp giảm cả lượng nước phải xử lý lẫn nhiệt cần cấp thêm cho nước lạnh.
Tự tính lượng xả đáy theo TDS nước cấp
Lượng xả đáy cần thiết để giữ TDS nước lò dưới mức cho phép có thể tính từ cân bằng khối lượng muối hòa tan:
Xả đáy (kg/h) = Hơi (kg/h) × TDS cấp / (TDS lò cho phép − TDS cấp)Ví dụ lò 2 tấn hơi/giờ, 8 bar, TDS nước lò cho phép giả định 3.000 mg/L, nước cấp 30°C, củi giả định 3.000 kcal/kg, hiệu suất 80%, chạy 8.000 giờ/năm, chưa thu hồi nhiệt xả đáy. Mỗi kg nước xả mang đi khoảng 594 kJ (720 − 126 kJ/kg).
| Nước cấp | Xả đáy | Củi mất theo xả đáy/năm | So sánh |
|---|---|---|---|
| Làm mềm, TDS ≈ 500 mg/L | ≈ 400 kg/h (20%) | ≈ 189 tấn | |
| Làm mềm, TDS ≈ 200 mg/L | ≈ 143 kg/h (7,1%) | ≈ 68 tấn | |
| Có RO, TDS ≈ 20 mg/L | ≈ 13 kg/h (0,7%) | ≈ 6 tấn |
Kết quả là ước tính lý thuyết theo giả định ở trên, chưa tính nước, hóa chất mất theo xả đáy và chưa tính chi phí vận hành RO. Không thay cho số liệu đo thực tế của nhà máy.
Từ 200 xuống 20 mg/L, lượng củi mất theo xả đáy giảm khoảng 61 tấn mỗi năm cho lò 2 tấn hơi/giờ ở ví dụ trên. Đổi lại phải tính chi phí đầu tư và vận hành RO. Nhà máy nên đặt hai con số cạnh nhau trước khi quyết định.
Xả đáy đúng cách, đừng chỉ xả nhiều
Xả đáy gián đoạn nên mở ngắn, dứt khoát, đúng lịch để kéo cặn bùn ở đáy lò ra ngoài. Xả liên tục (xả mặt) thì điều chỉnh theo TDS đo được. Lò lớn, xả nhiều có thể thu hồi nhiệt xả đáy qua bình tách hơi và bộ trao đổi nhiệt để gia nhiệt nước cấp.
Nhiều nhà máy đầu tư cột làm mềm rất tốt nhưng không ai đo nước sau cột. Hạt nhựa bão hòa từ lúc nào không biết, nước cứng vẫn đi thẳng vào lò. Một bộ thử độ cứng nhanh chỉ tốn ít tiền, đo mỗi ca, ghi sổ, là cách rẻ nhất để bảo vệ lò.
Lấy mẫu nước lò phải qua bộ làm mát mẫu, không hứng nước lò nóng trực tiếp vì vừa nguy hiểm vừa làm sai kết quả do nước bốc hơi. Và đừng coi châm hóa chất là thuốc chữa bách bệnh: hóa chất chỉ hỗ trợ, không thay được thiết bị làm mềm.
Cảnh báo an toàn: hóa chất xử lý nước như xút, axit, chất khử oxy phải được pha và châm bằng thiết bị phù hợp, có đồ bảo hộ mắt và tay. Khi xả đáy, không đứng trước đầu ống xả và thao tác đúng thứ tự van. Mọi thao tác trên đường nước lò có áp phải tuân thủ quy trình an toàn thiết bị áp lực.
Giải pháp xử lý nước cấp của Vương Long Boiler
Đội kỹ thuật Vương Long Boiler làm xử lý nước theo hướng đúng với nguồn nước và đúng với lò của từng nhà máy, không bán một bộ thiết bị dùng chung:
- Khảo sát nguồn nước và lò hơiGhi nhận nguồn nước, công suất và áp suất lò, tỷ lệ thu hồi nước ngưng, hiện trạng thiết bị xử lý nước và chế độ xả đáy.
- Đánh giá chỉ tiêu nướcKiểm tra các chỉ tiêu chính của nước đầu vào, nước sau xử lý và nước lò để xác định nguyên nhân cáu cặn hoặc ăn mòn.
- Đề xuất sơ đồ phù hợpChọn lọc, làm mềm, RO, bồn cấp, châm hóa chất theo nhu cầu thực tế, có so sánh chi phí đầu tư với phần tiết kiệm.
- Cung cấp, lắp đặt thiết bịLắp đặt thiết bị xử lý nước và đấu nối vào hệ thống lò hơi, chạy thử, kiểm tra chất lượng nước đầu ra.
- Hướng dẫn vận hành và theo dõiHướng dẫn đo độ cứng, TDS, hoàn nguyên, xả đáy; lập sổ nhật ký nước; kết hợp lịch bảo trì và tẩy cáu khi cần.
Đội kỹ thuật Vương Long Boiler khảo sát, thi công thực tế tại nhà máy khách hàng
Quy trình các bước xử lý nước cơ bản cũng đã được giới thiệu trong bài quy trình xử lý nước cấp cho lò hơi. Khi kết hợp với bảo trì lò hơi định kỳ, lò sẽ giữ được hiệu suất ổn định qua nhiều năm.
Checklist nước cấp cho kỹ thuật vận hành
- Biết rõ nguồn nước đang dùng và chỉ tiêu nước đầu vào
- Đo độ cứng sau làm mềm mỗi ca, có ghi sổ
- Hoàn nguyên cột làm mềm đúng chu kỳ, đúng lượng muối
- Đo TDS hoặc độ dẫn điện nước lò hằng ngày
- Xả đáy theo TDS, có lịch xả gián đoạn rõ ràng
- Thu hồi nước ngưng sạch về bồn cấp ở mức tối đa
- Lấy mẫu nước lò qua bộ làm mát mẫu
- Kiểm tra phía nước của lò mỗi lần dừng bảo trì
Thiếu vài mục là đủ để cáu cặn quay lại sau mỗi lần tẩy rửa. Các sự cố khác do nước cấp và vận hành được tổng hợp trong bài nguyên nhân dẫn đến các sự cố lò hơi.
Câu hỏi thường gặp
Nước máy đã sạch thì có cần làm mềm trước khi cấp vào lò không?
Có. Nước máy sạch về vi sinh và cặn nhưng vẫn có độ cứng. Khi bị cô đặc trong lò, canxi và magie vẫn kết tủa thành cáu. Hầu hết lò hơi đều cần làm mềm nước cấp.
Bao lâu phải hoàn nguyên cột làm mềm một lần?
Tùy độ cứng nước đầu vào, dung tích hạt nhựa và lượng nước dùng mỗi ngày. Cách chắc chắn là đo độ cứng nước sau cột mỗi ca, thấy độ cứng bắt đầu xuất hiện thì hoàn nguyên, rồi lập chu kỳ theo thực tế.
Khi nào nên đầu tư thêm hệ thống RO?
Khi nước đầu vào có TDS hoặc silica cao, xả đáy phải mở nhiều, hoặc nhà máy cần hơi sạch cho sản phẩm. Nên so sánh chi phí đầu tư, vận hành RO với phần nhiên liệu, nước và hóa chất tiết kiệm được.
Chỉ châm hóa chất chống cáu thay cho làm mềm có được không?
Không nên. Hóa chất chỉ xử lý phần độ cứng còn sót lại và hỗ trợ kiểm soát ăn mòn. Dùng hóa chất thay cho làm mềm thì lượng cặn trong lò rất lớn, phải xả đáy nhiều và vẫn có nguy cơ đóng cáu.
Vương Long Boiler có cung cấp và lắp đặt hệ thống xử lý nước lò hơi không?
Có. Vương Long Boiler khảo sát, cung cấp thiết bị xử lý nước, lắp đặt, hướng dẫn vận hành, kết hợp tẩy cáu và bảo trì lò hơi tại nhà máy. Liên hệ hotline 09 6789 1338 để được tư vấn.
Nước cấp lò hơi của nhà máy anh chị đã đạt chuẩn chưa?
Vương Long Boiler, đơn vị thuộc Vương Long Group với gần 20 năm trong ngành nhiệt năng lượng, nhận khảo sát, cung cấp thiết bị xử lý nước, tẩy cáu cặn và bảo trì lò hơi công nghiệp tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Tây Ninh và các tỉnh lân cận.
congnghelohoi@gmail.com · Xem bản đồ →












